Bài 3: Vâng, tôi hiểu rồi.
Trong khi kiểm tra lịch làm việc ngày hôm nay, chị Yamada, người hướng dẫn anh Cường chợt nhớ ra là có một cuộc họp quan trọng.
Mẫu câu chính: HAI, WAKARIMASHITA
Nội dung hội thoại
|
山田 Yamada |
クオンさん、ちょっと…。 KUON-SAN, CHOTTO... |
Anh Cường ơi, tôi gặp anh một chút được không? |
|
クオン Cường |
はい。 HAI. |
Vâng. |
|
山田 Yamada |
今日、これから会議があります。 KYÔ, KOREKARA KAIGI GA ARIMASU. |
Hôm nay, sắp có một cuộc họp. Anh hãy tham dự nhé! |
|
クオン Cường |
はい、わかりました。 HAI, WAKARIMASHITA. |
Vâng, tôi hiểu rồi. Địa điểm là ở đâu ạ? |
Bí quyết sống ở Nhật Bản (じょうたつのコツ)
Người Nhật rất coi trọng chữ “Hòa” trong các mối quan hệ. Họ không muốn các mối quan hệ bị rạn nứt do từ chối thẳng quá.
Ví dụ, khi được mời một món ăn không thích lắm, trước hết nên nói ARIGATÔ GOZAIMASU, có nghĩa là "Xin cảm ơn" để cảm ơn người mời. Khi muốn từ chối lời mời hay gợi ý nào đó, có thể nói CHOTTO… với hàm ý từ chối. CHOTTO là một từ rất hữu ích, có thể dùng cả khi bạn muốn gọi ai, hay khi muốn từ chối một điều gì đó.
Trong công việc, người Nhật cũng dùng nhiều cách nói vòng, nói tránh. Có một câu điển hình mà người Nhật thường dùng khi muốn từ chối một giao dịch với khách hàng, đó là câu KENTÔ SHITEMIMASU. Tuy KENTÔ SHITEMIMASU có nghĩa là "Sẽ cân nhắc, sẽ xem xét", nhưng đừng mừng vội, vì thực ra, câu này hàm ý là "Xin đừng kỳ vọng sẽ có câu trả lời tốt đẹp."
Bài viết khác:
