Bài 1 - はじめましょう - Phần 8 kiểm tra
  • Kiểm tra từ vựng
  • Kiểm tra ngữ pháp

 1. Chọn nghĩa đúng (tiếng Việt)

1) わたし       
a.  Tôi
b. Chúng tôi
c. Chúng ta
d. Bạn
2) みなさん
a. Quý vị/ Các anh chị/ Các ông bà
b. Anh
c. Các nhân viên
d. Ông/ Bà
3) せんせい
a. Bác sĩ
b. Thầy/ Cô
c. Công nhân
d. Sinh viên
4) がくせい
a. Nghiên cứu sinh
b. Nha sĩ
c. Học sinh
d. Giáo viên
5) エンジニア
a. Giáo viên
b. Kỹ sư
c. Nhà nghiên cứu
d. Ca sĩ
2. Chọn nghĩa đúng  (tiếng Nhật)

1) Bệnh viện

a. びよいん

b. びょいん

c. びょういん

d. びよういん

2) Hàn Quốc

a. かんごく

b. かごく

c. かんこく

d. かこく

3) Điện thoại

a. てんわ

b. でんわ

c. でウワ

d. デーワ

4)  Ấn Độ

a. エンド

b. インド

c. インード

d. イーンド

5)  Nhân viên công ty

a. しゃうん

b. さいん

c. かいいん

d. しゃいん

3. Chuyển Hiragana sang Hán tự

1) なんさい

a 何産

b. 何羲

c. 何歳

d. 何劌

2)  いしゃ

a. 医者

b. 医孝

c. 国者

d. 国孝

3)  きょうし

a. 教室

b. 教育

c. 教屋

d. 教師

4)  かいしゃいん

a. 会社員

b. 会祉員

c. 会社買

d. 合祉買

5)  けんきゅうしゃ          

a. 破究者

b. 破究考

c. 研究者

d. 破究考

4. Chuyển Hán tự sang Hiragana

1)  日本      

a. にんほん

b. にっぼん

c. にっほん

d. にほん

2)  銀行員

a. ぎんきょいん

b. きんきょういん

c. きんこいん

d. ぎんこういん

3)  あの方

a. あのがた

b. あのかた

c. あのほ

d. あのひょう

4)  歳

a. サー

b. ざい

c. しゃい

d. さい

5)  初めまして

a. はしめまして

b. ばしめまして

c. ばじめまして

d. はじめまして
Liên hệ trực tuyến