Bài- (04) - そちらは何時から何時までですか - Phần 8 kiểm tra
  • Kiểm tra từ vựng
  • Kiểm tra ngữ pháp
  • Kiểm tra tổng hợp

 1. Chọn nghĩa đúng (tiếng Việt)

1)  べんきょうします

a. Học

b. Hát

c. Chơi

d. Ăn

2)  なんぷん

a. Mấy giây

b. Mấy giờ

c. Mấy phút

d. Mấy ngày

3)  ごご

a. Chiều, sau 5 giờ

b. Sáng, sau 6 giờ

c. Chiều, sau 12 giờ trưa

d. Sáng, sau o giờ

4)  おきます

a.Đi công tác

b. Làm thêm

c.  Tăng ca

d. Dậy, thức dậy

5)    はたらきます

a. Nhận

b. Uống

c. Đánh máy

d. Làm việc

2. Chọn nghĩa đúng  (tiếng Nhật)

1)  Hôm qua

a. きょう

b. きょ

c. きのう

d. きの

2)  Thứ hai

a. げつよび

b. げつよぴ

c. けつようぴ

d. げつようび

3)  Bắc Kinh

a. ペーキン

b. ペキン           

c. ペキーン

d. ペーキーン

4)  Sáng nay

a. けさ   

b. げさ

c. けしゃ

d. げしゃ

5)  Hàng ngày, mỗi ngày

a. まいひ

b. まいいち

c. まにち

d.まいにち

3. Chuyển Hiragana sang Hán tự

1)  びじゅつかん

a.美衛館

b.美衛管

c.美術館

d.美術管

2)  なんじ      

a.荷寺

b.荷時

c.何寺

d.何時

3)  ゆうびんきょく

a.乗便局

b.郵便局

c.郵更局

d.乗更局

4)  ひる

a.

b.

c.

d.

5)  どようび

a. 吐曜日

b. 汢曜日

c. 士曜日

d. 土曜日

4. Chuyển Hán tự sang Hiragana

1)  

a. あしゃ

b. あさ           

c. かしゃ

d. あさあ

2)  銀行

a. ぎんきょう

b. ぎんきょ

c. ぎんこう

d. ぎんこ

3)  休みます

a. やすみます

b. やみます

c. だいみます

d. すみます

4)  土曜日

a. どようぴ

b. どうようぴ

c. どようび

d. どうようび

5)  図書館

a. としょうかん

b. とうしょうかん

c. としょかん

d. とうしょかん

Liên hệ trực tuyến